사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "hóa lỏng" (1)

hóa lỏng
영어 동사liquefy
내 단어장
Khí đốt tự nhiên cần được hóa lỏng để vận chuyển.
Natural gas needs to be liquefied for transport.

swap_horiz 관련 단어 "hóa lỏng" (1)

khí đốt tự nhiên hóa lỏng
영어 구liquefied natural gas (LNG)
내 단어장
Tuyến đường thủy này vận chuyển nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
This waterway transports global liquefied natural gas supplies.

format_quote 표현 "hóa lỏng" (2)

Khí đốt tự nhiên cần được hóa lỏng để vận chuyển.
Natural gas needs to be liquefied for transport.
Tuyến đường thủy này vận chuyển nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
This waterway transports global liquefied natural gas supplies.